Cá Koi và Cá Vàng: 10 Điều Khác Biệt Giữa Hai Loài

Đánh giá post

Cá koi và cá vàng có thể trông rất giống nhau ngay từ cái nhìn đầu tiên. Chúng thực sự là hai loài khác nhau và yêu cầu sự chăm sóc và chú ý khác nhau. Đây là lý do tại sao điều quan trọng là phải hiểu sự khác biệt và những gì bạn cần chuẩn bị nếu muốn nuôi cá koi hoặc cá vàng cùng nhau.

Chúng tôi đã liệt kê mười điểm khác biệt quan trọng nhất sẽ giúp bạn tự tin và chuẩn bị để xử lý Koi hoặc Cá vàng.

1. XUẤT XỨ

Các giống cá koi và cá vàng ngày nay phát sinh từ những nỗ lực lai tạo bắt đầu ở Trung Quốc trong thời nhà Đường (618–907 TCN).

Cá chép Phổ (Carassius auratus gibelio) là một loài cá thực phẩm được nuôi trong ao. Con cá không có màu sắc nổi trội, chúng có màu xanh ôliu xám xịt. Nhưng những người trông giữ ao nhận thấy một số con cá có màu vàng cam và vàng bất thường.

Những con cá đột biến này được ném vào các ao nhỏ hơn và được nuôi làm thú cưng và gây tò mò.
Những con cá này tiếp tục giao phối và sinh ra những con có màu sắc sặc sỡ hơn.
Những đột biến này cuối cùng đã tạo ra Carassius auratus nhỏ hơn, đầy màu sắc, mà chúng ta gọi là cá vàng. Dòng dõi cá koi đã được chứng minh là khó phân loại, chủ yếu là do khoa học di truyền học hiện đại ngày nay.

Cho đến gần đây, koi được cho là đã được lai tạo từ cá chép thường (Cyprinus carpio). Những ghi chép ban đầu từ thời nhà Tấn cho thấy cá chép amur (Cyprinus rubrofuscus), một loài cá thực phẩm được nuôi trồng thủy sản, đang phát triển màu sắc. Việc lai tạo chọn lọc cá chép Amur màu của Nhật Bản bắt đầu vào những năm 1820. Những con cá này, được gọi là nishikigoi, chúng ta gọi là koi ngày nay.

2. SỰ XUẤT HIỆN

Cá koi non được rao bán nhỏ cỡ 3 inch.
Chúng sẽ phát triển với chiều dài trung bình là 3 feet.
Cá koi có thân hình thuôn dài điển hình giống như tổ tiên cá chép của chúng. Miệng của chúng hướng xuống phía dưới, giúp chúng dễ dàng kiếm ăn dọc theo đáy ao bùn.

Cá koi có hai cặp ngạnh ở mỗi bên miệng. Barbel là tiếng Latinh có nghĩa là “râu nhỏ”.
Barbels là cơ quan cảm giác, được sử dụng để phát hiện thực phẩm bằng mùi vị. Cá koi sử dụng lõi của chúng để cảm nhận thức ăn bị chôn vùi trong bùn cát.

Các giống cá vàng có nhiều hình dạng khác nhau. Cá shubunkin và cá vàng thông thường trông rất giống cá koi.
Nhưng chúng sẽ không phát triển như koi. Những con cá vàng này chỉ có thể đạt chiều dài 12 inch.

Cá vàng lạ mắt, Black Moors, Fantails, Orandas và Ryukins, có cơ thể hình quả trứng. Các mẫu vật trưởng thành hoàn toàn có thể dài tới 10 inch.
Vây chảy của chúng trông đẹp nhưng không tốt cho việc bơi lội.

3. MÀU SẮC

Các nhà lai tạo cá koi đã làm việc trong nhiều thế kỷ để phát triển các màu sắc và kiểu màu cụ thể trên cá.
Màu sắc chủ đạo của cá koi là trắng, đen, xanh, đỏ, vàng và kem.
Các nhà lai tạo đã tạo ra sự kết hợp màu sắc và kiểu mẫu cụ thể và đặt tên cho chúng.
Taisho Sanshokua là một con koi trắng với hoa văn màu đỏ và đen.
Một con koi trắng với hoa văn màu đỏ được gọi là Kohaku.
Goshiki là một con koi chủ yếu là màu đen với các điểm nhấn màu đỏ, trắng, nâu và xanh lam. Có hơn 23 loại koi.

Các giống cá vàng không có màu sắc và hoa văn phức tạp như koi.
Màu sắc chủ đạo là các sắc tố đen, đỏ và vàng. Màu trắng không có sắc tố trên da. Ngoài ra còn có các loại màu xám, nâu và xanh lam do sự thay đổi của tỷ lệ sắc tố.

4. VÂY

Một sự khác biệt có liên quan giữa cá koi và cá vàng là vây.

Hình dạng vây cá koi trông giống như vây cá chép, cơ bản như mọi loài cá.
Tuy nhiên, có một loại được gọi là koi bướm. Cá koi bướm có vây dài hơn, chảy với nhiều kiểu màu sắc khác nhau.
Cá koi vây dài hoang dã được phát hiện trong các rãnh thoát nước ở Indonesia. Một trang trại cá có trụ sở tại Hoa Kỳ đã bắt đầu lai tạo thử nghiệm với những đột biến này và cuối cùng đã phát triển ra các loại bướm vây dài đầy màu sắc mà chúng ta có ngày nay.
Những người theo chủ nghĩa thuần túy cá koi không coi cá koi bướm là cá koi hợp pháp. Nhiều người đam mê sân sau thích giao diện của loại koi này.

Cá vàng có một số loại vây
Cá vàng vây đơn hoặc vây quạt có một vây đuôi và vây hậu môn. Cá vàng thông thường có vây đơn, giúp chúng có khả năng bơi lội mạnh mẽ.
Cá chạch lấu và sao chổi có thùy sâu hơn, đuôi dài hơn cá vàng thông thường.
Giống cá đuôi kép, còn được gọi là cá vàng lạ mắt, có hai vây đuôi và vây hậu môn. Orandas, ngọc trai và những thứ tưởng tượng khác có đuôi kép.
Ryukin Nhật Bản có vây đuôi ba hoặc bốn thùy.

5. VÒNG ĐỜI

Cá koi lâu đời nhất được biết đến đã sống 226 năm ở Nhật Bản. Con cá được đặt tên là Hanako có nghĩa là “cô gái bán hoa”. Con cá chết vào ngày 7 tháng 7 năm 1977 ở tuổi 226.
Nó sinh năm 1751, khiến Hanako lớn tuổi hơn cả Hoa Kỳ.
Tuổi thọ trung bình là 50 năm, với một số cá koi sống lâu hơn. Phụ thuộc rất nhiều vào việc chăm sóc cá và có lẽ là di truyền.

Cá vàng có tuổi thọ ngắn hơn cá koi. Tish, một loài cá vàng thông thường, đã sống 43 năm trong một chiếc bát lớn. Cá vàng lạ mắt sống khoảng mười lăm năm. Tuổi thọ của cá vàng sẽ được kiểm soát chủ yếu bởi chất lượng nước, cho ăn hợp lý và chăm sóc bể cá thích hợp.

6. THỨC ĂN

Miệng của cá koi tương đối lớn và kéo dài xuống, tạo điều kiện cho cá đào trong bùn và trầm tích.
Koi có răng hàm giống như răng hầu được sử dụng để nghiền thức ăn tự nhiên và thức ăn thương mại.
Koi không có một dạ dày như những con cá khác. Thức ăn đi từ miệng và vào ruột.
Về bản chất, koi là loài ăn tạp, ăn nhiều loại thức ăn bao gồm động vật phù du giáp xác, côn trùng, sâu, thực vật nước mềm và trứng cá.
Koi cũng sẽ ăn cá nhỏ nếu chúng đến quá gần miệng! Trong các ao của chúng tôi, cá koi được cho ăn chế độ ăn đã chuẩn bị sẵn dưới dạng thức ăn viên và thức ăn dạng que.
Thức ăn cho cá koi được làm với nhiều loại kích cỡ phù hợp với các loại cá có kích thước khác nhau. Koi nghiền thức ăn thành các hạt nhỏ hơn bằng răng của chúng, nằm sâu hơn trong khu vực cổ họng.

Cá vàng cũng là loài ăn tạp. Chúng sẽ ăn những con giun nhỏ, động vật giáp xác, một phần thực vật và trứng cá.
Cái miệng nhỏ của chúng hạn chế những thức ăn sống mà chúng có thể ăn vào.
Cá vàng có răng để nghiền thức ăn của chúng. Giống như koi, cá vàng không có dạ dày. Thức ăn nhanh chóng được chuyển đến ruột để tiêu hóa và hấp thụ các chất dinh dưỡng.
Cá vàng sẽ ăn thức ăn dạng mảnh và dạng viên nhỏ. Chúng cũng sẽ ăn tôm và giun nước muối đông lạnh và sống.
Chúng tôi có một hướng dẫn đầy đủ cho cá vàng ăn nếu bạn muốn biết thêm.

7. CUỘC SỐNG TRONG BỂ CÁ

Một sự khác biệt rất quan trọng giữa cá koi và cá vàng là không gian mà chúng yêu cầu.
Koi phát triển với kích thước rất lớn.
Trừ khi bạn có một bể cá rất lớn, hơn 100 gallon, bạn không thể nuôi cá koi trong bể của mình.
Chúng cần có chỗ để bơi và khám phá môi trường xung quanh. Nhồi một con cá có chiều dài tới 3 feet trong một bể cá nhỏ không phải là cách chăm sóc khôn ngoan hoặc đúng cách đối với cá.
Hồ ngoài trời (hoặc trong nhà) là môi trường tốt nhất cho một hoặc nhiều cá koi.
Cá koi tốt nhất được nhìn từ trên cao, vì vậy hồ là vị trí hoàn hảo để ngắm vẻ đẹp của cá.

Cá vàng phát triển mạnh trong bể cá. Nhưng đừng mắc sai lầm khi cho chúng vào bát hoặc trong bể nhỏ. Chúng cần có không gian để phát triển. Các loại ưa thích tốt nhất nên được nuôi tách biệt với các loài cá nhiệt đới.
Chúng bơi chậm và không thể tranh giành thức ăn.
Những chiếc vây cá vàng chảy dài lạ mắt thu hút sự chú ý và mời chúng gõ vào vây và thân. Shubunkins và cá vàng thông thường sẽ hạnh phúc trong bể cá hoặc ao. Chúng khoẻ hơn bạn nghĩ và sẽ đẻ trứng vào mỗi mùa ở ngoài trời.

8. TƯƠNG THÍCH VỚI CÂY

Koi thích ăn thực vật.
Chúng có cái miệng khá lớn và mạnh mẽ có thể ăn các thực vật nhỏ trong ao nước. Cá koi có một cái miệng mạnh mẽ sẽ búng và vò nát lá hoa huệ và những cây thối rữa trôi nổi. Bản tính tò mò của chúng khiến chúng đào bới xung quanh các chậu cây, làm đổ đất và nhổ cây.

Trong ao, cá vàng sẽ để yên cho cây cỏ. Hầu hết những người đam mê cá vàng sử dụng cây nhựa trong bể cá trưng bày của họ.
Trong hầu hết các trường hợp, sử dụng cây nhựa sẽ dễ dàng hơn vì cá vàng thích đào sỏi và nhổ cây sống.

9. KHI CÁ BỆNH

Cá koi bị bệnh (và cá vàng) đặt ra một thách thức cho chủ sở hữu ao. Nếu không thể chuyển cá sang ao nhỏ hơn, thì toàn bộ ao nhỏ phải được xử lý bằng thuốc.
Điều này có thể rất tốn kém và làm căng thẳng sự cân bằng sinh thái của ao. Tình huống lý tưởng là chuyển cá bị bệnh vào một bể hoặc bể xử lý nhỏ hơn.
Khi cá đã hồi phục, nó có thể được chuyển trở lại ao.

Hồ cá vàng dễ xử lý hơn nhiều vì lượng nước ít hơn nhiều so với hầu hết các hồ ngoài trời. Nó sẽ cần ít thuốc hơn và thay nước khi điều trị xong.

10. CÁCH BẮT CÁ

Koi là loài cá mạnh mẽ, ngay cả khi chúng còn nhỏ. Bạn sẽ cần một tấm lưới chắc chắn để bắt chúng. Nếu bạn có một ao lớn, lưới sẽ cần phải có tay cầm dài và lưới rộng để tiếp cận cá.
Nếu bạn cần bắt cá koi, hãy chuẩn bị để giữ con cá đang vặn vẹo bằng cả hai tay!

Cá vàng không lớn bằng và có thể được lấy ra khỏi bể cá bằng lưới bể cá thông thường. Bạn sẽ có thể nâng một con cá vàng lạ mắt bằng một hoặc hai tay.

0976870033
chat-active-icon